trú ẩn

Học thuật
Thân thiện
trú ẩn

Một gia đình trú ẩn trong một căn nhà gỗ nhỏ để tránh cơn bão.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lánh vào một nơi để tránh tai nạn, nguy hiểm hoặc thời tiết xấu: Hành động tìm đến trong một nơi an toàn, kín đáo để được bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi trời mưa bão, mọi người nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.
    • Chú chim nhỏ trú ẩn trong hốc cây để tránh rét.
    • Dân làng phải trú ẩn trong hầm khi báo động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nơi trú ẩn": danh từ chỉ địa điểm an toàn để lánh nạn.
    • Ngôi đền cổ nơi trú ẩn cho những người lạc trong rừng.
  • "Tìm sự trú ẩn": cụm từ nhấn mạnh hành động tìm kiếm sự bảo vệ.
    • Họ phải tìm sự trú ẩnnước láng giềng để tránh chiến tranh.
Biến thể từ gần giống
  • Trú ngụ (động từ): ở tạm một nơi nào đó, thường trong thời gian dài hơn có thể không lý do nguy hiểm cấp bách.
    • Nhiều loài chim di cư trú ngụvùng này vào mùa đông.
  • Ẩn náu (động từ): trốn tránh, giấu mình, thường để tránh bị truy tìm.
    • Tên tội phạm đang ẩn náu trong khu rừng già.
Từ đồng nghĩa
  • Nương náu: tìm đến nơi an toàn để dựa dẫm, che chở.
  • Lánh nạn: tránh đi đến nơi khác để thoát khỏi tai họa.
Từ trái nghĩa
  • Phơi bày: để lộ ra, không che chắn, bảo vệ.
  • Xông pha: lao vào nơi nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • "Trú ẩn tạm thời": chỉ việc lánh nạn trong một khoảng thời gian ngắn, chờ cho nguy hiểm qua đi.
    • Căn lều chỉ chỗ trú ẩn tạm thời của họ.
trú ẩn

Một gia đình trú ẩn trong một căn nhà gỗ nhỏ để tránh cơn bão.

  1. Lánh vào một nơi để tránh tai nạn.